malope trifida

malope trifida

A gardener plants malope trifida in a sunny flower bed.

Định nghĩa

Danh từ: - Malope trifida: Một loài cây hàng nămvùng Tây Địa Trung Hải, hoa màu đỏ tía đậm, được hỗ trợ bởi 3 bắc lớn hình tim. Đây một loài thực vật hoa thuộc họ Malvaceae (họ Bông).

dụ sử dụng
  • (Malope trifida thường được trồng làm cây cảnh trong vườn hoa đỏ tía nổi bật của .)
  • (Các bắc của Malope trifida lớn hình tim, phân biệt với các loài khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong thực vật học: "Malope trifida" được sử dụng để chỉ một loài cụ thể trong chi Malope.

    • Taxonomists classify Malope trifida under the family Malvaceae. (Các nhà phân loại học xếp Malope trifida vào họ Malvaceae.)
  • Trong làm vườn: Loài này được ưa chuộng vẻ đẹp khả năng chịu hạn.

    • Gardeners often plant Malope trifida in sunny locations for best flowering. (Người làm vườn thường trồng Malope trifida ở nơi nắng để ra hoa tốt nhất.)
Biến thể từ gần giống
  • Malope (danh từ): Chi thực vật chứa loài Malope trifida, gồm các loài cây thân thảo hàng năm.

    • The genus Malope includes several species with similar flower structures. (Chi Malope bao gồm nhiều loài cấu trúc hoa tương tự.)
  • Trifida (tính từ trong tiếng Latinh): Có nghĩa "chia làm ba", ám chỉ đặc điểm của bắc hoặc cấu trúc khác.

    • The specific epithet "trifida" refers to the three-lobed bracts. (Tên loài "trifida" chỉ các bắc ba thùy.)
Từ đồng nghĩa
  • Cây hoa tía Địa Trung Hải: Tên mô tả phổ biến cho loài này.
  • Annual mallow: Một tên gọi chung cho các loài trong họ Bông đặc điểm tương tự.
Thành ngữ cụm từ liên quan
  • Không thành ngữ hoặc cụm từ phổ biến: Do đây tên khoa học của một loài thực vật, không xuất hiện trong thành ngữ hay cụm từ thông dụng. Tuy nhiên, có thể dùng trong ngữ cảnh thực vật học:
    • "Like Malope trifida in the field": Một cách nói so sánh hiếm gặp, ám chỉ sự nổi bật hoặc đặc biệt.